nhũ mẫu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ nuôi con của người khác bằng sữa của chính mình: "Nhũ mẫu" là một danh từ chỉ người phụ nữ làm công việc cho con bú, chăm sóc trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ bằng sữa mẹ của mình, thường là cho gia đình khác. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các gia đình quyền quý xưa, thường có nhũ mẫu chăm sóc trẻ.
- Bà ấy từng làm nhũ mẫu cho cậu ấm trong làng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm nhũ mẫu": hành động đảm nhận công việc của một nhũ mẫu.
- Vì hoàn cảnh khó khăn, bà đã phải đi làm nhũ mẫu cho một gia đình ở tỉnh khác.
Biến thể và từ gần giống
- Vú em (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ người phụ nữ cho con bú thuê.
- Bảo mẫu (danh từ): người giữ trẻ, chăm sóc trẻ nhỏ, nhưng không nhất thiết phải cho bú bằng sữa mẹ.
Từ đồng nghĩa
- Vú nuôi: người cho con bú thuê.
- Vú em: người phụ nữ được thuê để cho trẻ bú sữa mẹ.
Lưu ý về sắc thái
- Từ "nhũ mẫu" mang sắc thái cổ xưa, trang trọng và thường được dùng trong văn chương hoặc khi nói về xã hội phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, khái niệm này ít phổ biến hơn.
- Người nuôi con người khác bằng sữa của mình.